tấm riêng

tấm riêng

Một người đàn ông ngồi đọc sách trong tấm riêng của mình.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tấm lòng riêng tư, suy nghĩ thầm kín: "tấm riêng" chỉ những tình cảm, ý nghĩ, hoặc nỗi niềm cá nhân, không được bộc lộ rộng rãi ra bên ngoài. Từ này thường mang sắc thái trân trọng, gợi sự sâu sắc chân thành.
    • Nội tâm, lòng dạ: "tấm riêng" cũng được dùng để chỉ phần tâm hồn, tình cảm ẩn giấu bên trong mỗi con người.
dụ sử dụng
  • (Người ta khó thấu hiểu hoàn toàn những suy nghĩ thầm kín của người khác.)
  • (Nàng giữ kín nỗi niềm riêng tư, không tiết lộ cho bất kỳ ai.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tấm riêng" trong văn chương: thường xuất hiện trong thơ ca, văn học cổ để diễn tả nỗi lòng sâu kín của nhân vật.

    • "Tấm riêng riêng những nỗi niềm" (trích thơ Nguyễn Du) — ý chỉ nỗi lòng riêng tư, khó giãi bày.
  • "tấm riêng" mang tính triết lý: nhấn mạnh sự khác biệt giữa nội tâm hành động bên ngoài.

    • Sống phải biết giữ gìn tấm riêng, đừng để lòng dạ bị xáo trộn. (Sống cần bảo vệ nội tâm, tránh để tâm hồn bị xáo động.)
Biến thể từ gần giống
  • Tấm lòng (danh từ): lòng dạ, tình cảm chân thành.

    • Tấm lòng của mẹ dành cho con thật bao la. (Tình cảm của mẹ dành cho con rất rộng lớn.)
  • Tấm tình (danh từ, văn học): tình cảm riêng tư, thường dùng trong văn chương.

    • Tấm tình ấy khó ai thấu hiểu. (Tình cảm riêng ấy khó ai hiểu được.)
Từ đồng nghĩa
  • Nỗi niềm: tâm sự, cảm xúc thầm kín.
  • Tâm tư: suy nghĩ, tình cảm bên trong.
  • Bụng dạ: lòng dạ, tình ý (thường mang tính chất riêng tư).
Thành ngữ liên quan
  • Giữ kín tấm riêng: không tiết lộ suy nghĩ, tình cảm cá nhân.
    • ấy luôn giữ kín tấm riêng, không để ai biết nỗi lòng. ( ấy luôn che giấu tâm tư, không để ai thấu hiểu nỗi lòng.)